Trà đạo Trung Hoa không chỉ chú trọng đến trà mà còn quan tâm đến cách pha, cách rót và cách thưởng thức. Vì vậy, trên một bàn trà truyền thống thường có nhiều loại dụng cụ trà đạo Trung Hoa với chức năng khác nhau.
Từ gaiwan, trà lọc, hũ trà cho đến những dụng cụ nhỏ như trà châm, trà thìa, trà tắc, mỗi món đều hỗ trợ một công đoạn trong quá trình pha và thưởng trà.
Tuy nhiên, không phải tất cả trà cụ đều cần thiết đối với người mới. Dưới đây là 16 dụng cụ trà đạo Trung Hoa có tính thực tế và thường được sử dụng, giúp bạn dễ dàng nhận biết tên gọi, công dụng và cách sử dụng từng loại.

1. 盖碗 – Gaiwan

盖碗 (gài wǎn) là một trong những dụng cụ pha trà phổ biến nhất trong văn hóa trà Trung Quốc.
Gaiwan gồm ba bộ phận:
- 盖 (gài) – nắp
- 碗 (wǎn) – bát
- 托 (tuō) – đĩa kê
Ba bộ phận này thường được gắn với quan niệm “Thiên – Địa – Nhân tam tài” (天地人三才).
Gaiwan có thể dùng để pha nhiều loại trà như trà xanh, trà trắng, ô long, hồng trà và Phổ Nhĩ.
Đối với người mới tìm hiểu dụng cụ trà đạo Trung Hoa, gaiwan là một trong những trà cụ quan trọng nhất nên biết.
2. 茶滤 – Trà lọc

茶滤 (chá lǜ) là dụng cụ dùng để lọc lá trà hoặc những vụn trà nhỏ khi rót nước trà.
Trà lọc thường được đặt trên miệng 公道杯 (gōng dào bēi) – chén tống – để hạn chế lá trà rơi vào nước trà.
Trà lọc đặc biệt hữu ích khi pha những loại trà có nhiều vụn lá hoặc khi người uống muốn nước trà trong hơn.
3. 茶罐 – Hũ trà

茶罐 (chá guàn) là dụng cụ dùng để chứa và bảo quản trà.
Hũ trà có thể được làm từ nhiều chất liệu như:
- Gốm
- Sứ
- Thiếc
- Kim loại
- Thủy tinh
- Giấy
Việc lựa chọn hũ trà cần dựa vào loại trà và mục đích bảo quản.
Đối với trà cần lưu trữ lâu dài, điều kiện môi trường và khả năng hạn chế ánh sáng, độ ẩm hoặc mùi lạ quan trọng hơn việc lựa chọn một chiếc hũ thật đắt tiền.
4. 水盂 – Thủy vu

水盂 (shuǐ yú) là dụng cụ dùng để chứa nước thừa và bã trà trong quá trình pha trà.
Khi pha trà, đặc biệt theo phong cách Công Phu, sẽ có nước dùng để làm nóng ấm, tráng chén hoặc phần nước trà còn dư. Nước này có thể được đổ vào 水盂.
Thủy vu thường được làm từ gốm hoặc sứ, ngoài ra cũng có những loại bằng đá, tử sa hoặc các vật liệu khác.
5. 盖置 – Đồ kê nắp

盖置 (gài zhì) là dụng cụ dùng để đặt nắp ấm hoặc nắp gaiwan khi nắp được tháo ra trong quá trình pha trà.
Thay vì đặt trực tiếp nắp xuống bàn, người pha trà có thể đặt lên 盖置 để giữ vệ sinh và hạn chế nước trà làm ướt mặt bàn.
Đây là một trà cụ nhỏ nhưng giúp bàn trà gọn gàng và có tính nghi thức hơn.
6. 茶盘 – Bàn trà hoặc khay trà

茶盘 (chá pán) là khay hoặc bàn dùng để đặt các trà cụ trong quá trình pha trà.
Tùy thiết kế, trà bàn có thể có:
- Rãnh thoát nước
- Khay hứng nước
- Mặt bàn phẳng
- Khu vực đặt ấm và chén
Chất liệu cũng rất đa dạng như gỗ, tre, đá, gốm hoặc các vật liệu khác.
Trong một bộ dụng cụ trà đạo Trung Hoa, trà bàn đóng vai trò như khu vực trung tâm để sắp xếp các trà cụ.
7. 茶针 – Trà châm

茶针 (chá zhēn) là một dụng cụ nhỏ, dài và nhọn, thường được làm từ kim loại, tre hoặc các chất liệu khác.
Công dụng phổ biến:
- Thông vòi ấm
- Gỡ lá trà bị mắc
- Hỗ trợ lấy trà
- Hỗ trợ tách trà ép
Đối với người uống Phổ Nhĩ bánh, trà châm có thể là một dụng cụ khá hữu ích trong quá trình xử lý bánh trà.
8. 茶筒 – Ống đựng trà cụ

茶筒 (chá tǒng) là dụng cụ dùng để đựng những trà cụ nhỏ.
Có thể dùng để chứa:
- 茶匙 – trà thìa
- 茶针 – trà châm
- 茶夹 – kẹp trà
- 茶则 – trà tắc
- 茶漏 – phễu trà
Nhờ đó, các dụng cụ nhỏ trên bàn trà được sắp xếp gọn gàng và dễ lấy khi cần.
9. 茶夹 – Kẹp trà

茶夹 (chá jiā) là dụng cụ dạng kẹp được sử dụng khá phổ biến trên bàn trà.
Kẹp trà có thể dùng để:
- Gắp chén
- Gắp bã trà
- Di chuyển một số vật dụng nhỏ
- Hạn chế dùng tay trực tiếp chạm vào chén
Trong trà đạo Công Phu, trà giáp vừa có tính thực dụng vừa giúp thao tác trên bàn trà thuận tiện hơn.
10. 茶匙 – Trà thìa

茶匙 (chá chí) là dụng cụ nhỏ dùng để lấy hoặc đưa trà vào ấm, gaiwan hoặc các dụng cụ pha trà khác.
Khi sử dụng trà lá rời, trà thìa giúp người pha trà lấy trà dễ dàng mà không cần dùng tay trực tiếp.
Đây là một trong những dụng cụ trà đạo Trung Hoa đơn giản và dễ sử dụng nhất đối với người mới.
11. 茶则 – Trà tắc

茶则 (chá zé) là dụng cụ dùng để lấy trà từ hũ trà và đưa trà vào ấm hoặc gaiwan.
Ngoài việc lấy trà, 茶则 còn giúp người pha trà ước lượng lượng trà trước khi cho vào dụng cụ pha.
Với những người mới học cách pha trà, trà tắc giúp thao tác lấy trà trở nên sạch sẽ và có tính kiểm soát hơn.
12. 茶荷 – Trà hà
Một công dụng đặc biệt của trà hà là giúp người uống trà quan sát và thưởng thức trà khô.
Có thể quan sát:
- Hình dáng lá trà
- Màu sắc
- Độ đồng đều
- Mùi hương của trà khô
Vì vậy, 茶荷 không chỉ là dụng cụ hỗ trợ pha trà mà còn tạo thêm một bước thưởng trà trước khi rót nước.
13. 壶承 – Hồ thừa

壶承 (hú chéng) là dụng cụ dùng để đỡ ấm trà.
Trong quá trình pha trà, một lượng nước có thể chảy xuống từ đáy hoặc thân ấm. 壶承 giúp hứng phần nước này và giữ khu vực pha trà sạch hơn.
Hồ thừa thường xuất hiện trong các bộ trà cụ theo phong cách Công Phu, đặc biệt khi sử dụng ấm tử sa.
14. 茶巾 – Khăn trà
茶巾 (chá jīn) là khăn được sử dụng thường xuyên trên bàn trà.
Công dụng gồm:
- Lau nước trà
- Lau đáy ấm
- Lau đáy chén tống
- Làm sạch mặt bàn
- Giữ khu vực pha trà khô ráo
Mặc dù rất đơn giản, khăn trà lại là một trong những dụng cụ thực tế nhất khi pha trà hàng ngày.
15. 煮水壶 – Ấm đun nước
煮水壶 (zhǔ shuǐ hú) là dụng cụ dùng để đun nước pha trà.
Ngày nay có nhiều loại ấm đun nước:
- Ấm điện
- Ấm thủy tinh
- Ấm inox
- Ấm kim loại
- Ấm gốm
Nhiệt độ nước ảnh hưởng đến quá trình pha trà, vì vậy người uống trà thường lựa chọn nhiệt độ phù hợp với từng loại trà.
16. 茶洗 – Trà tẩy

茶洗 (chá xǐ) là dụng cụ có dạng bát hoặc chậu nhỏ, được sử dụng để hỗ trợ rửa hoặc tráng trà cụ trong quá trình pha trà.
Nước dùng để làm nóng chén, tráng dụng cụ hoặc làm sạch một số trà cụ có thể được đổ vào 茶洗.
Tùy phong cách pha trà, trà tẩy có thể được sử dụng hoặc thay thế bằng những dụng cụ chứa nước khác.
Người mới có cần mua đủ 16 trà cụ không?
Không cần.
Một người mới bắt đầu uống trà không nhất thiết phải mua đầy đủ tất cả dụng cụ trà đạo Trung Hoa.
Một bộ cơ bản có thể chỉ cần:
Gaiwan + chén + chén tống + trà lọc + trà thìa + khăn trà.
Nếu thường xuyên uống Phổ Nhĩ bánh, có thể bổ sung thêm:
trà châm + trà tắc + trà hà.
Khi đã quen với việc pha trà, bạn có thể lựa chọn thêm những trà cụ phù hợp với phong cách thưởng trà của mình.
Điều quan trọng không phải là sở hữu thật nhiều dụng cụ trà đạo Trung Hoa, mà là hiểu công dụng của từng món và sử dụng chúng đúng lúc.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về trà cụ Trung Hoa
1. Dụng cụ trà đạo Trung Hoa tiếng Trung là gì?
中国茶道用具 (Zhōngguó chádào yòngjù) có nghĩa là dụng cụ sử dụng trong trà đạo Trung Hoa. Ngoài ra, từ phổ biến hơn để chỉ trà cụ là 茶具 (chájù).
2. Trà cụ Trung Hoa gồm những gì?
Các loại trà cụ phổ biến gồm gaiwan, trà lọc, hũ trà, thủy vu, trà châm, trà giáp, trà thìa, trà tắc, trà hà, bàn trà, khăn trà, ấm đun nước và nhiều dụng cụ khác.
3. Gaiwan tiếng Trung là gì?
Gaiwan viết là 盖碗 (gài wǎn), gồm nắp, bát và đĩa kê, thường được sử dụng để pha nhiều loại trà Trung Quốc.
4. 茶则 dùng để làm gì?
茶则 (chá zé) dùng để lấy trà từ hũ trà, đưa trà vào ấm hoặc gaiwan và hỗ trợ ước lượng lượng trà.
5. Người mới uống trà có cần đủ 16 trà cụ không?
Không. Người mới có thể bắt đầu với một bộ trà cụ đơn giản gồm gaiwan hoặc ấm trà, chén, chén tống, trà lọc và một số dụng cụ hỗ trợ cơ bản.
6. Trà cụ Trung Hoa có phải đều bắt buộc khi pha trà không?
Không. Mỗi loại trà và phong cách pha có thể sử dụng những dụng cụ khác nhau. Một số trà cụ mang tính hỗ trợ hoặc nghi thức nhiều hơn là bắt buộc.
Kết luận
Một bàn trà Trung Hoa có thể sử dụng rất nhiều loại trà cụ khác nhau, từ những dụng cụ quan trọng như gaiwan, ấm đun nước đến những vật dụng hỗ trợ như trà châm, trà thìa, trà tắc và khăn trà.
Việc hiểu tên gọi và công dụng của từng loại dụng cụ trà đạo Trung Hoa giúp người mới dễ dàng làm quen với văn hóa trà, đồng thời biết cách lựa chọn những món thực sự cần thiết thay vì mua quá nhiều trà cụ ngay từ đầu.
Trong thưởng trà, không phải càng nhiều dụng cụ càng tốt. Một bộ trà cụ phù hợp với loại trà, không gian và thói quen của người uống mới là điều quan trọng nhất.
Bài viết tham khảo từ: 茶桌上常见的24种器具,你知道几个?
Bài viết liên quan: 2 Cách Pha Trà Phổ Nhĩ Chuẩn Vị: Truyền Thống, Hiện Đại Và Biến Tấu Vùng Miền


